Đổi thẻ cào

► Sai mệnh giá thẻ nhận 50% mệnh giá nhỏ hơn (Quý khách cần xem kỹ mệnh giá)

► Ưu việt ở AUTOCARD14 là Tốc độ gạch thẻ Full mệnh giá đều chỉ vọn vẹn 3-5 giây, không ngâm thẻ  Đổi Thẻ Cào Sang Tiền Mặt Uy Tín

► Api đổi thẻ, mượt, tốc độ, chuyên nghiệp, ko trung gian thẻ, ko nuốt thẻ, Phù hợp cho Các Game, Shop Game, Web dịch vụ

► CSKH Zalo "0352250047" Hoặc QK Chat trực tiếp tại Góc trái màn hình Đổi Thẻ Cào Sang Tiền Mặt Uy Tín

► Admin cần thu SLL thẻ Điện thoại, Thẻ Game bảo lưu ngắn hạn, dài hạn cân hết, chi tiết Pm Zalo:"035.225.0047" 

Bảng phí đổi thẻ cào
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ
Thành viên 21.5 % 20 % 20 % 14 % 14 % 14 % 14 % 15 % 15 %
VIP 21 % 19.8 % 19.8 % 13.8 % 13.8 % 13.8 % 13.8 % 14.8 % 14.8 %
Đối tác 20.5 % 19.6 % 19.6 % 13.6 % 13.6 % 13.6 % 13.6 % 14.6 % 14.6 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ
Thành viên 14 % 12.5 % 12.5 % 12.5 % 11.5 % 10.5 % 10.5 % 10.5 %
VIP 13.5 % 12.3 % 12.3 % 12.3 % 11.3 % 10.3 % 10.3 % 10.3 %
Đối tác 13 % 12.1 % 12.1 % 12.1 % 11.1 % 10.1 % 10.1 % 10.1 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ
Thành viên 19.5 % 18 % 18 % 18 % 18 % 18 % 18 % 18 %
VIP 19 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 %
Đối tác 18.5 % 17.6 % 17.6 % 17.6 % 17.6 % 17.6 % 17.6 % 17.6 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ 1,000,000đ
Thành viên 15.7 % 15.7 % 15.7 % 15.7 % 15.7 % 15.7 % 15.7 %
VIP 14.7 % 14.7 % 14.7 % 14.7 % 14.7 % 14.7 % 14.7 %
Đối tác 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.7 %
Nhóm 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ
Thành viên 15.2 % 15.2 % 15.2 % 15.2 % 33.2 %
VIP 14.2 % 14.2 % 14.2 % 14.2 % 32.2 %
Đối tác 13.2 % 13.2 % 13.2 % 13.2 % 31.2 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ 2,000,000đ 5,000,000đ
Thành viên 16.5 % 16.5 % 16.5 % 16.5 % 16.5 % 16.5 % 16.5 % 16.5 % 16.5 % 16.5 %
VIP 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 %
Đối tác 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 % 12.4 % 14.5 %